ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
亄
Bảng phân tích âm vị 亄
Yì
Covetous; greedy; having an excessive desire to possess
贪婪的;贪婪的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stingy; miserly
小气
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép