Bản dịch của từ 争名竞利 trong tiếng Anh

争名竞利

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

争名竞利 (Tính từ)

zhēng míng jìng lì
01

To compete fiercely for fame and profit; to struggle for reputation and material gain

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 争名竞利

zhēng

míng

jìng

Các từ liên quan

争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
竞争
竞争机制
竞今疏古
竞价
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
争
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Các biến thể:
爭, 諍, 𠄙, 𠫩
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép