Bản dịch của từ 二三 trong tiếng Anh
二三
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
二三 (Cụm từ)
【èr sān】
01
(1) not single/steady, changeable; (2) an approximate number — a few, a couple; (3) roughly two or three tenths (approx. proportion); (4) second or third; (5) repeatedly, again and again; (6) archaic: the number six.
谓不专一;反复无定。约数,不定数。表示较少的数目,犹言几。约数,不定数。谓二成或三成。约数,不定数。谓第二或第三。约数,不定数。犹言再三,多次。即六。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二三
èr
二
sān
三
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 弍, 貳, 𠄠, 𢎐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏪
弍
䎶
誀
貮
咡
髶
贰
𠄠
貳
㒃
㛅
㐪
𠄿
𠄪
㐭
亘
𠄻
元
况
𠄾
亚
五
亜
冖
廴
𠂊
𠀂
卩
𠙴
乂
冫
𠘨
丆
𠁢
丅
二手
第二
二胡
二十
初二
老二
二百
二级
二者
十二
