Bản dịch của từ 二伏 trong tiếng Anh
二伏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
二伏 (Danh từ)
【èr fú】
01
The second period of the hottest days in summer, part of the traditional Chinese 'dog days' known as 'Zhongfu' or 'Middle Heat'.
通常也指从夏至后第四个庚日起到立秋后第一个庚日前一天的一段时间也叫二伏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The middle period of the hottest days in summer, specifically the second phase of the 'Three Fu' hottest days after the summer solstice.
夏至后的第四个庚日,是三伏的第二伏
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二伏
èr
二
fú
伏
Các từ liên quan
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 弍, 貳, 𠄠, 𢎐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏪
弍
䎶
誀
貮
咡
髶
贰
𠄠
貳
㒃
㛅
㐪
𠄿
𠄪
㐭
亘
𠄻
元
况
𠄾
亚
五
亜
冖
廴
𠂊
𠀂
卩
𠙴
乂
冫
𠘨
丆
𠁢
丅
二手
第二
二胡
二十
初二
老二
二百
二级
二者
十二
