Bản dịch của từ 二地主 trong tiếng Anh

二地主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二地主 (Danh từ)

èr dì zhǔ
01

A person who rents large amounts of land from landlords and subleases it to others, making rent collection their main source of income.

向地主租入大量土地,自己不耕种,转租给别人,以收取地租为主要生活来源的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二地主

èr

zhǔ

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
主一
主一无适
主上
主业
主丧
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép