Bản dịch của từ 二垒 trong tiếng Anh

二垒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二垒 (Danh từ)

èr lěi
01

Second base in baseball, the base defended by the second baseman and the second checkpoint a runner must reach to score.

二垒(Second base),是棒球比赛中所使用的器具,由防守方的二垒手防守。进攻方的击球员击出球後,必须尽快从本垒跑向一垒,再伺机推进至二垒、三垒、本垒。跑垒员如依序踏过一、二、三、本垒,中途未出局即可得分。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二垒

èr

lěi

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép