Bản dịch của từ 二弦 trong tiếng Anh

二弦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二弦 (Danh từ)

èr xián
01

A traditional Chinese two-stringed bowed musical instrument often used in folk music and opera.

二弦是中国传统乐器,通常有两个弦,常用于民间音乐和戏曲中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二弦

èr

xián

二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép