Bản dịch của từ 二门上门神 trong tiếng Anh

二门上门神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èr

ㄦˋN/Aerthanh huyền

二门上门神 (Danh từ)

èr mén shàng mén shén
01

A person in a subordinate position, of lesser importance.

比喻居于次要地位的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二门上门神

èr

mén

shàng

mén

Các từ liên quan

二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
门丁
门上
门上人
门下
门下人
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
二
Bính âm:
【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
Các biến thể:
弍, 貳, 𠄠, 𢎐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép