Bản dịch của từ 二阮 trong tiếng Anh
二阮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Èr | ㄦˋ | N/A | er | thanh huyền |
二阮 (Danh từ)
【èr ruǎn】
01
Refers to the two individuals, Jin Ruan Ji and his nephew Xian, both members of the Bamboo Grove Seven Sages.
指晋阮籍与侄咸。二人均为竹林七贤之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 二阮
èr
二
ruǎn
阮
Các từ liên quan
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
- Bính âm:
- 【èr】【ㄦˋ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 弍, 貳, 𠄠, 𢎐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏪
弍
䎶
誀
貮
咡
髶
贰
𠄠
貳
㒃
㛅
㐪
𠄿
𠄪
㐭
亘
𠄻
元
况
𠄾
亚
五
亜
冖
廴
𠂊
𠀂
卩
𠙴
乂
冫
𠘨
丆
𠁢
丅
二手
第二
二胡
二十
初二
老二
二百
二级
二者
十二
