Bản dịch của từ 于兹 trong tiếng Anh
于兹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
于兹 (Danh từ)
【yú zī】
01
Here; at this place (formal/archaisms)
1.在此。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Up to now; until the present
2.于今,至今。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
The present age; nowadays; the current world/time
3.当今,今世。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 于兹
yú
于
zī
兹
Các từ liên quan
于乎哀哉
于于
于今
兹事体大
兹其
兹兹
兹基
兹夷
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【VU】
- Các biến thể:
- 丂, 亏, 亐, 於
- Hình thái radical:
- 于
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覦
媮
㧕
籅
媀
䩒
蘛
兪
婾
觎
䐳
䗨
𠄴
𠄾
𠄣
𠄟
𠄢
𠄤
㐭
亜
𠄶
亟
五
㐮
才
广
丈
𠂎
𠚤
㐈
彑
工
川
己
饣
犭
关于
终于
至于
于是
由于
属于
善于
对于
等于
在于
