ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互利
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Mutually beneficial; advantageous for both parties
互相有利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
互
lì
利
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép