ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互动
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Mutual participation and influence; interaction
共同参与; 互相推动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
互
dòng
动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép