ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互评
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Mutually evaluating or assessing each other's work or performance.
相互之间进行评价或评分的行为。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
hù
互
píng
评
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép