ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互连
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
To connect mutually; to link with each other.
互相连接。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
互
lián
连
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép