Bản dịch của từ 五两 trong tiếng Anh
五两

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五两 (Danh từ)
A pair; two items matched to form one pair
1.谓两只配成一双。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(obsolete/military term) five techniques or five kinds of combat moves used in traditional military tactics.
3.五兵技巧。
An ancient wind-measuring device (feathers weighing five or eight liang hung on a high pole to observe wind direction and strength)
5.亦作“五緉”。古代的测风器。鸡毛五两或八两系于高竿顶上,籍以观测风向﹑风力。
A quantity of five liang (lǐang) — here used like '五匹', i.e. five (units/heads/bolts) in classical/archaic usage
2.犹言五匹。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A warrior capable of using the “five arms” (five types of military/ martial techniques); a hero skilled in multiple fighting arts
4.代称能用五兵技巧的勇士。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五两
wǔ
五
liǎng
两
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
