Bản dịch của từ 五位百法 trong tiếng Anh

五位百法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五位百法 (Danh từ)

wú wèi bǎi fǎ
01

Buddhist term: the classification of one hundred dharmas grouped into five categories, as explained in Yogācāra/Consciousness-only school.

佛教语。唯识宗说明一切现象的五类一百种概念。即心法八种﹑心所有法五十一种﹑色法十一种﹑不相应行法二十四种以及无为法六种。见《大乘百法明门论》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五位百法

wèi

bǎi

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
位下
位不期骄
位业
位主
位于
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
法不徇情
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép