Bản dịch của từ 五体 trong tiếng Anh
五体

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五体 (Danh từ)
An ancient historiographical term referring to the five rhetorical devices used in the Chunqiu (Spring and Autumn Annals) to imply praise or blame when recording events.
1.指《春秋》记述史事隐寓褒贬的五种手法。
The five script styles of Chinese characters: seal (篆), clerical (隶), regular (真/楷), semi-cursive (行), and cursive (草)
3.指汉字五种字体。真书﹑行书﹑草书﹑隶书﹑篆书。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The five script styles of Chinese characters (seal, clerical 八分/lishu variant, regular, running, and cursive) — the five typographic/script forms
2.指汉字五种字体。篆书﹑八分书﹑真书﹑行书﹑草书。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The four limbs and the head (an old literary term referring to one’s limbs and head)
4.指四肢及头。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五体
wǔ
五
tǐ
体
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
