Bản dịch của từ 五加 trong tiếng Anh

五加

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五加 (Danh từ)

wǔ jiā
01

A medicinal woody shrub known as Eleutherococcus or 'five-added' plant, used in traditional medicine for its root bark (wujia pi) to relieve wind-damp and strengthen muscles and bones.

落叶灌木,叶有长柄,掌状复叶,小叶倒卵形,花黄绿色,伞形花序,果实球形,紫黑色根的皮或树皮可以入药,叫做五加皮,有祛风湿强筋骨等作用,可以浸制五加皮酒

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五加

jiā

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
加之
加人
加人一等
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép