Bản dịch của từ 五听 trong tiếng Anh

五听

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五听 (Danh từ)

wǔ tīng
01

A traditional set of five methods of 'listening' used to examine and judge a case; ways of ascertaining facts by hearing different accounts.

审察案情的五种方法。听,判断。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五听

tīng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép