Bản dịch của từ 五声 trong tiếng Anh
五声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五声 (Danh từ)
【wǔ shēng】
01
The five tones/notes in traditional Chinese music (gōng, shāng, jué, zhǐ, yǔ)
1.指宫﹑商﹑角﹑征﹑羽五音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The five tones — historically the five tone categories in Chinese phonology (yin ping, yang ping, shang, qu, and ru); refers to tonal system.
3.汉语字音的五种声调。即阴平﹑阳平﹑上﹑去﹑入。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
4.病人的五种声音。中医借以诊察病情。即呼﹑笑﹑歌﹑哭(或为悲)和呻。
Ví dụ
04
The five sounds/hearings — literally “five sounds”; an old/rare term referring to five kinds of sounds or five hearings
2.五听。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五声
wǔ
五
shēng
声
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
