Bản dịch của từ 五夜 trong tiếng Anh

五夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五夜 (Danh từ)

wǔ yè
01

The fifth watch of the night (wǔgēng) — a late-night/early-morning period around dawn

1.即五更。

Ví dụ
02

The fifth watch/night (wù yè), i.e., the fifth division of the night watches (late-night, before dawn).

2.指戊夜,即第五更。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五夜

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép