Bản dịch của từ 五戒 trong tiếng Anh

五戒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五戒 (Danh từ)

wǔ jiè
01

The Five Precepts in Buddhism, ethical guidelines for lay practitioners prohibiting killing, stealing, false speech, intoxication, and sexual misconduct.

五戒是佛教徒为了修行而遵守的五条戒律,包括不杀生、不偷盗、不妄语、不饮酒和不淫乱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五戒

jiè

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép