Bản dịch của từ 五权 trong tiếng Anh

五权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五权 (Danh từ)

wǔ quán
01

1.谓治军治国应权衡之五事。

Ví dụ
02

Five weight units — historically refers to five different units of weight.

2.五种重量单位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(historical/political) The 'five powers' system of the Republic of China: administrative, legislative, judicial, examination, and control (supervisory) powers — the five functions of state authority.

3.指民国时中央政府的行政权﹑立法权﹑司法权﹑考试权﹑监察权。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五权

quán

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
权与
权且
权义
权书
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép