Bản dịch của từ 五毒 trong tiếng Anh
五毒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五毒 (Danh từ)
【wǔ dú】
01
The 'Five Poisons' refers to five harmful creatures—scorpion, snake, centipede, toad, and spider—traditionally associated with danger and toxicity, especially recognized during the Dragon Boat Festival when people use realgar wine to ward them off.
五毒 (包括蝎子、蛇、蜈蚣、蟾蜍、蜘蛛) 在端午节,人们会向床下、墙角泼洒雄黄酒以驱毒
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五毒
wǔ
五
dú
毒
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
毒冒
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
