Bản dịch của từ 五泰 trong tiếng Anh

五泰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五泰 (Danh từ)

wǔ tài
01

Refers to the 'Five Emperors' — five legendary sovereigns in Chinese tradition; also glossed in some sources as the name of a shaman/prophet.

谓五帝。《荀子·赋》:“请占之五泰。”杨倞注:“五泰﹐五帝也。五帝:少昊﹑颛顼﹑高辛﹑唐﹑虞。”宋王安石《英德殿上梁文》:“先皇帝道该五泰﹐德贯二仪。”一说为神巫之名。见刘师培《荀子补释》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五泰

tài

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép