Bản dịch của từ 五瑞 trong tiếng Anh

五瑞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五瑞 (Danh từ)

wǔ ruì
01

Five kinds of jade used in ancient times as tokens/seals by feudal lords (five-jade tokens used as credentials)

1.古代诸侯作符信用的五种玉。

Ví dụ
02

Five auspicious signs/items — a classical list of five marvelous omens (e.g., yellow dragon, white deer, sweet dew, good grain, jade rabbit) symbolizing good fortune.

2.五种祥瑞之物。谓黄龙﹑白鹿﹑木连理﹑嘉禾﹑甘露,见《隶释.汉李翕黾池五瑞碑》。亦谓神龟﹑甘露﹑紫芝﹑嘉禾﹑玉兔,见《宋史.乐志一》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五瑞

ruì

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép