Bản dịch của từ 五瘟神 trong tiếng Anh

五瘟神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五瘟神 (Danh từ)

wǔ wēn shén
01

The Four Horsemen of the Apocalypse, symbolic figures representing calamity and destruction.

Cf 天启四骑士

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The five deities representing plagues and pestilence in Chinese folklore, often depicted as malevolent spirits causing disease outbreaks.

民间传说中代表瘟疫的五个主要恶魔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五瘟神

wēn

shén

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
瘟君
瘟头瘟脑
瘟将军
瘟气
瘟疫
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép