Bản dịch của từ 五石 trong tiếng Anh

五石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五石 (Danh từ)

wǔ dàn
01

The name of a traditional medicine (see “五石散”) — an old powdered remedy composed of five 'stones' (herbal/mineral ingredients); chiefly literary/archival usage

4.见“五石散”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A type/name of stone (see “五色石” — five-colored stone); a historical name for multicolored stones or gems

3.见“五色石”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

1.指五种石料。后被道教用以炼丹。

Ví dụ
04

Five-colored glazed glass / multicolored liuli (archaic term for variegated glass or glaze)

2.五色琉璃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

A volume equal to five shí (ancient Chinese unit 'shi')

5.容积为五石。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五石

shí

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
石丈
石丈人
石上草
石中美
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép