Bản dịch của từ 五石散 trong tiếng Anh

五石散

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五石散 (Danh từ)

wǔ dàn sàn
01

A traditional Chinese powdered medicine called 'Five-Stone Powder' (contains five mineral ingredients: amethyst/quartz, white quartz, red gypsum, stalactite, sulfur); originated in Han dynasty; also called hanshi san

即寒食散。又称五石更生散或单称散。配剂中有紫石英﹑白石英﹑赤石脂﹑钟乳石﹑硫黄等五石,故名。相传其方始于汉代,盛行于魏晋。魏晋名士何晏裴秀等都服散,竟成一时风气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五石散

shí

sàn

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
石丈
石丈人
石上草
石中美
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép