Bản dịch của từ 五箭 trong tiếng Anh

五箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五箭 (Danh từ)

wǔ jiàn
01

A fengshui term for five harmful things—bad wind, bad water, bad soil, bad stones, bad trees—each like an arrow that injures; collectively called the 'five arrows.'

风水家言恶风﹑恶水﹑恶土﹑恶石﹑恶木﹑皆如箭之伤人,谓之“五箭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五箭

jiàn

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
箭不虚发
箭书
箭在弦上
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép