Bản dịch của từ 五粒松 trong tiếng Anh

五粒松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五粒松 (Danh từ)

wǔ lì sōng
01

A type of pine tree whose needles occur in clusters of five (called “five‑tuft pine”); also described in classical texts as having kernel‑like seeds.

松的一种。因一丛五叶如钗形而得名。或以为五粒之粒当读为鬣,讹为粒,每五鬣为一叶。故又称“五鬣松”。一说,一丛有五粒子,形如桃仁,可食,因以粒名之。唐李贺有《五粒小松歌》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五粒松

sōng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
粒子
粒子束武器
粒度
粒米束薪
粒米狼戾
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép