Bản dịch của từ 五絝 trong tiếng Anh
五絝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五絝 (Danh từ)
【wǔ kù】
01
A metonymic name referring to the poem “Gao Yang” (羔羊) in the Book of Songs (Shijing, Zhao Nan section)
《诗.召南.羔羊》篇的代称。
Ví dụ
02
Five corded loops/buttons (stitched silk loops on ancient clothing skin/garment); the arrangement of five sewn loops
指皮祅上的五个丝绳钮子。《诗.召南.羔羊》'羔羊之皮﹐索丝五絝。'高亨注'周代人的衣﹐一边缝上五个(或三个)丝绳的纽子﹐古语叫做絝,今语叫做纽。'一说﹐'五'即'交午'之'午'。絝﹐缝。五絝﹐交织连缝之义。见清陈奂《诗毛氏传疏》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五絝
wǔ
五
kù
絝
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
