Bản dịch của từ 五繇 trong tiếng Anh

五繇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五繇 (Danh từ)

wǔ yáo
01

An ancient ritual of divining or prognosticating the fortunes for a five-year period (used of imperial divination practices).

犹五卜。古代帝王巡狩,预卜五年,以占吉凶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五繇

yáo

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
繇乎
繇于
繇俗
繇役
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép