Bản dịch của từ 五经库 trong tiếng Anh

五经库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五经库 (Danh từ)

wǔ jīng kù
01

A repository/archive of the Five Classics; metaphorically, a person or place thoroughly versed in or preserving the Five Confucian Classics

五经:儒家的五部经典,即《周易》、《尚书》、《诗经》、《礼记》、《春秋》。比喻熟读五经的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五经库

jīng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép