Bản dịch của từ 五通 trong tiếng Anh
五通
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五通 (Danh từ)
【wǔ tōng】
01
Bottom bracket shell (the part of a bicycle frame housing the bottom bracket)
中轴壳(在自行车车架中)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The five supernatural powers in Buddhism, representing extraordinary spiritual abilities.
(Buddhism) the five supernatural powers (abbr. for 五神通)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五通
wǔ
五
tōng
通
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
