Bản dịch của từ 五音 trong tiếng Anh
五音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五音 (Danh từ)
【wǔ yīn】
01
The five categories of consonant sounds classified by their place of articulation in phonetics: glottal, dental, lingual, incisor, and labial sounds.
音韵学上指五类声母在口腔中的五类发音部位,即喉音、牙音、舌音、齿音、唇音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The five-tone scale in ancient Chinese music, corresponding to the notes 1, 2, 3, 5, 6 in modern notation; historically called Gong, Shang, Jue, Zhi, Yu (宫商角徵羽).
中国五声音阶上的五个级,相当于现行简谱上的1、2、3、5、6唐代以来叫合、四、乙、尺、工更古的时候叫宫、商、角、徵、羽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五音
wǔ
五
yīn
音
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
