Bản dịch của từ 五鼎万钟 trong tiếng Anh

五鼎万钟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五鼎万钟 (Tính từ)

wǔ dǐng wàn zhōng
01

High rank and abundant salary; prestigious and well-paid official position.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五鼎万钟

dǐng

wàn

zhōng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép