Bản dịch của từ 井架 trong tiếng Anh

井架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井架 (Danh từ)

jǐng jià
01

A metal framework structure erected at the mouth of a mine shaft or oil well, used to support drilling equipment and hoisting machinery; also known as a drilling tower.

矿井、油井等井口竖立的金属结构架,用来装置天车、支撑钻具等井架用于钻井或钻探时也叫钻塔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井架

jǐng

jià

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
架不住
架儿
架势
架子
架子工
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép