Bản dịch của từ 亚 trong tiếng Anh

Tính từDanh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

(Tính từ)

01

Prefix/suffix meaning 'sub-' or 'lesser' in chemistry (e.g., indicating a lower valence or anion with fewer H/O atoms); denotes a lower oxidation state

原子价较低的;酸根或化合物中少含一个氢原子或氧原子的

Ví dụ
02

Second place; runner-up; inferior by one rank

次一等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Inferior; not as good; somewhat lacking

较差

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Asia; the continent of Asia

指亚洲

Ví dụ

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Asia; second; inferior/sub- (as a prefix); pronounced yǎ in Taiwanese reading noted here

Ví dụ
亚
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Các biến thể:
亞, 亜, 䢝, 𠄮
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép