Bản dịch của từ 亞 trong tiếng Anh
亞
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yà | ㄧㄚˋ | y | a | thanh huyền |
亞 (Tính từ)
【yà】
01
Ugly
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Second
次;次於。表示時間或空間的先後
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(象形。小篆作「亞」。許慎認爲像人駝背形。甲骨文一說像花邊形。本義:醜)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Inferior; lower than
低於;低。表示等級的高低
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
亞 (Động từ)
【yà】
01
Be near to
挨着,靠近
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Hang down
垂;低垂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bend
俯,偃俯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Press down
壓;低壓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Close
掩,閉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Heavily press
通「壓」。垂壓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
- Các biến thể:
- 丫, 䢝, 亚, 亜, 𠄮, 𣉩, 堊, 婭, 惡, 椏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴨
压
哑
押
䆘
孲
鵶
桠
丫
䃁
椏
啞
玡
䰲
䒁
䫖
俹
䧅
压
𠃉
覀
姶
䂒
挜
𠄦
㐪
𠄠
𠄺
二
亖
亗
𠄭
𠄮
况
𠄪
𠄬
協
和
𠄯
䒯
炁
肫
㣘
狍
咚
矿
䄪
佾
