Bản dịch của từ 亟 trong tiếng Anh

Trạng từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh sắc

(Trạng từ)

01

Urgently; in a pressing manner.

急切地;迫切地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To urgently ask for or request.

急切地要求或请求。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

亟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【CẤP】
Các biến thể:
䓧, 𠄹, 𠯉, 𦱩, 𦽯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép