Bản dịch của từ 亟淹 trong tiếng Anh

亟淹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh sắc

亟淹 (Động từ)

jí yān
01

To flow rapidly; to pass by quickly, especially time or events

急速流逝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亟淹

yān

Các từ liên quan

亟务
亟墨
亟疾苛察
亟缚屣
亟近
淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
亟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【CẤP】
Các biến thể:
䓧, 𠄹, 𠯉, 𦱩, 𦽯
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép