Bản dịch của từ 亢 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄍㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

kàng
01

Larynx; Adam's apple; (also pronounced kàng) high/strident (of voice)

同'吭'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

kàng
01

Kàng (a proper name of a lunar/stellar mansion) — the Cang lunar mansion, one of the 28 Chinese constellations

二十八宿之一

Ví dụ
02

High; lofty; loud and resonant (in voice/tone)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Arrogant; haughty; proud in an overbearing way

高傲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Excessive; extreme; overly (to go beyond a normal degree)

过渡; 极; 很

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Surname Kàng (a Chinese family name)

(Kàng) 姓

Ví dụ
亢
Bính âm:
【kàng】【ㄍㄤ, ㄎㄤˋ】【KHÁNG.CANG.CƯƠNG.HÀNG, KHÁNG】
Các biến thể:
肮, 頏, 𠕵
Hình thái radical:
⿱,亠,几
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép