Bản dịch của từ 交构 trong tiếng Anh

交构

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

交构 (Động từ)

jiāo gòu
01

To conspire or collude against someone; to sow discord and slander.

2.亦作“交搆”、“交遘”。互相构陷。勾结。离间;播弄是非。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To copulate; sexual intercourse between male and female

1.亦作“交媾”。阴阳交合。指性交。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 交构

jiāo

gòu

Các từ liên quan

交下
交与
交丧
交中
交举
构乱
构争
构云
构件
构会
交
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
㬵, 胶, 跤, 䢒, 𨓩
Hình thái radical:
⿱,亠,父
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép