Bản dịch của từ 亥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋhaithanh huyền

(Danh từ)

hài
01

Hài (the 12th Earthly Branch) — the Zi-Wei system's last Earthly Branch corresponding to the Pig and the Hài hour (21:00–23:00).

地支的第十二位

Ví dụ
02

Surname Hài (the Chinese character used as a family name); also the Earthly Branch 'hai' (12th branch, relating to Pig in zodiac)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

亥
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HỢI】
Các biến thể:
𠀅, 𠅆, 𠦇, 𢁓, 𢁳, 㐪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép