Bản dịch của từ 产仔 trong tiếng Anh
产仔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | ch | an | thanh hỏi |
产仔 (Động từ)
【chán zǐ】
01
To give birth to a litter of offspring
生一窝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To give birth (used for animals)
生下(动物)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 产仔
chǎn
产
zǎi
仔
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 產, 産, 𨹞
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,亠,丷,厂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴼
剗
簅
閳
铲
鏟
㦃
闡
丳
囅
䥀
刬
亠
𠅩
𠆓
𠅾
𠆟
𠅙
𠅭
六
𠆛
𠅢
𠅈
𠅆
𠕹
𠚹
式
𠇌
犱
㓙
㓇
伐
屹
㲻
䢶
刖
产生
生产
产品
产业
特产
财产
破产
遗产
资产
产量
