Bản dịch của từ 亨仪 trong tiếng Anh

亨仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨仪 (Danh từ)

hēng yí
01

A type of traditional ceremony or ritual, related to customs of offering and worship (similar to '享仪')

见“享仪”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨仪

hēng

Các từ liên quan

亨人
亨会
亨利
亨嘉
亨嘉之会
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép