Bản dịch của từ 亨利 trong tiếng Anh

亨利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨利 (Danh từ)

hēng lì
01

Henry (unit of inductance in electrical circuits, symbol H)

电感单位,电路中电流强度在1秒钟内的变化为1安培、产生的电动势为1伏特时,电感就是1亨利这个单位名称是为纪念美国物理学家亨利 (Joseph Henry) 而定的简称亨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨利

hēng

Các từ liên quan

亨人
亨仪
亨会
亨嘉
亨嘉之会
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép