Bản dịch của từ 亨利五世 trong tiếng Anh

亨利五世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨利五世 (Danh từ)

hēng lì wǔ shì
01

Henry V (1387–1422), English king known as a warrior and victor at the Battle of Agincourt.

亨利五世(1387-1422),英国武士国王,阿金库尔胜利者

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Henry V, the fifth king of England, famously depicted in Shakespeare's historical play.

History of Henry V by William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚 [Shā shì bǐ yà]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨利五世

hēng

shì

亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép