Bản dịch của từ 亨衢 trong tiếng Anh

亨衢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥhengthanh ngang

亨衢 (Danh từ)

hēng qú
01

A broad thoroughfare with roads leading in all directions; a major crossroads

1.四通八达的大道。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A broad and clear road; often used metaphorically to describe a bright and promising future

2.常以喻美好的前程。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 亨衢

hēng

Các từ liên quan

亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
亨
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HANH】
Các biến thể:
享, 烹, 𠅖
Hình thái radical:
⿱⿱,亠,口,了
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép